Ống hút bã mía là lựa chọn phù hợp cho quán cà phê, trà sữa, nước ép, sinh tố, nhà hàng, khách sạn và mô hình bán mang đi khi muốn thay thế ống hút nhựa bằng vật tư thân thiện hơn với môi trường. Với khách mua sỉ, điều cần quan tâm không chỉ là giá một ống bao nhiêu, mà là chọn đúng đường kính, đúng chiều dài, đúng kiểu bọc và đúng quy cách thùng để vận hành ổn định.

Tại Thiên Nhiên Huỳnh Lâm, ống hút bã mía được cung cấp theo các size phổ biến như phi 6, phi 8, phi 12, có loại không bọc và bọc màng. Mỗi size phù hợp với một nhóm đồ uống khác nhau. Cà phê đá, trà lạnh thường nên dùng phi 6. Trà trái cây, nước ép, cà phê sữa đá có thể dùng phi 8. Trà sữa, sinh tố, đá xay hoặc đồ uống có topping nhỏ nên ưu tiên phi 12 để khách hút dễ hơn.
Tóm tắt nhanh: Nếu quán cần ống hút cho cà phê, trà lạnh và đồ uống loãng, hãy chọn phi 6. Nếu menu có nhiều loại nước khác nhau, phi 8 là lựa chọn cân bằng. Nếu bán trà sữa, sinh tố, đá xay hoặc món có topping, phi 12 sẽ phù hợp hơn. Giá tham khảo từ 200.000đ/1000 ống tùy size, loại bọc và số lượng đặt hàng.
📞 Cần tư vấn size và nhận báo giá sỉ ống hút bã mía? Liên hệ Thiên Nhiên Huỳnh Lâm - Hotline: 0909.034.639 - 0986.993.425.
Ống hút bã mía là dòng ống hút có nguồn gốc từ nguyên liệu thực vật, được nhiều quán F&B sử dụng để giảm phụ thuộc vào ống hút nhựa dùng một lần. Sản phẩm có màu sắc tự nhiên, dễ phối với ly giấy, ly nhựa trong, ly mang đi và phù hợp với các thương hiệu theo định hướng xanh, sạch, tối giản.
Điểm quan trọng khi mua ống hút bã mía không nằm ở việc chọn loại “đắt nhất” hay “rẻ nhất”, mà nằm ở việc chọn đúng loại cho menu thật của quán. Một quán cà phê bán chủ yếu cà phê đá không cần dùng ống quá lớn. Ngược lại, quán trà sữa hoặc sinh tố nếu dùng ống quá nhỏ sẽ dễ làm khách hút nặng, nghẽn topping và giảm trải nghiệm uống.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các quy cách ống hút bã mía đang được Thiên Nhiên Huỳnh Lâm cung cấp. Bảng giá giúp khách dễ so sánh theo size, số lượng ống trong thùng, giá 1000 ống, giá 1 thùng và giá khi lấy từ 5 thùng.

Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng, số lượng, khu vực giao hàng, yêu cầu hóa đơn và phương án đóng gói. Với khách lấy định kỳ, chuỗi F&B, đại lý hoặc nhà phân phối, nên liên hệ trực tiếp để được báo giá theo sản lượng cụ thể.
| Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Ống/túi | Ống/thùng | Giá 1000 ống | Giá 1 thùng | Giá từ 5 thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ống hút bã mía phi 6x160mm | Cái | 100 | 15.000 | 200.000đ | 2.025.000đ | 1.950.000đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 6x160mm bọc màng | Cái | 100 | 10.000 | 240.000đ | 1.620.000đ | 1.560.000đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 6x210mm | Cái | 100 | 10.000 | 240.000đ | 1.620.000đ | 1.560.000đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 6x210mm bọc màng | Cái | 100 | 7.000 | 280.000đ | 1.323.000đ | 1.274.000đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 8x210mm | Cái | 100 | 6.000 | 500.000đ | 2.025.000đ | 1.950.000đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 8x210mm bọc màng | Cái | 100 | 5.000 | 550.000đ | 1.856.250đ | 1.787.500đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 12x210mm | Cái | 100 | 3.000 | 700.000đ | 1.417.500đ | 1.365.000đ/thùng |
| Ống hút bã mía phi 12x210mm bọc màng | Cái | 100 | 2.500 | 780.000đ | 1.316.250đ | 1.267.500đ/thùng |
Ghi chú: Bảng giá có giá trị tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng, số lượng, khu vực giao hàng, yêu cầu hóa đơn và phương án đóng gói. Đơn giá là giá tại xưởng Huỳnh Lâm, chưa bao gồm vận chuyển và hóa đơn GTGT nếu có.
Nếu chưa biết nên chọn size nào, khách có thể bắt đầu từ nhóm món bán chính. Đây là cách chọn thực tế hơn so với chỉ nhìn giá, vì mỗi loại đồ uống có độ loãng, độ sánh, topping và kiểu ly khác nhau.
| Nhóm đồ uống | Size nên chọn | Lý do phù hợp | Gợi ý thêm |
|---|---|---|---|
| Cà phê đá, bạc xỉu, trà lạnh, nước lọc | Phi 6 | Đường hút nhỏ, gọn, cân đối với đồ uống loãng và ly mang đi phổ biến | Phù hợp với quán cà phê, quán trà lạnh, pantry văn phòng |
| Trà trái cây, cà phê sữa đá, nước ép lọc mịn | Phi 8 | Cỡ trung, dễ dùng cho menu hỗn hợp, không quá nhỏ cũng không quá dư cỡ | Phù hợp với quán có nhiều nhóm nước nhưng muốn tối giản mã hàng |
| Trà sữa ít topping, nước ép còn tép nhỏ | Phi 8 hoặc phi 12 | Tùy lượng topping, độ sánh và loại nắp ly đang dùng | Nên test với ly thật, nắp thật và món bán chạy nhất |
| Trà sữa, sinh tố, đá xay, smoothie | Phi 12 | Đường hút lớn hơn, phù hợp với món sánh, đặc hoặc có topping nhỏ | Phù hợp khi cần trải nghiệm hút thoáng, ít bị nghẽn |
| Nhà hàng, khách sạn, sự kiện | Phi 6, phi 8 hoặc phi 12 tùy menu | Cần chọn theo loại đồ uống phục vụ và yêu cầu trình bày | Nên cân nhắc loại bọc màng để tăng cảm giác vệ sinh |
Chọn đúng quy cách giúp quán dễ nhập hàng, dễ kiểm kho và dễ phân chia theo ca bán. Với quán bán một nhóm món chủ lực, có thể dùng một size chính để tối ưu chi phí. Với quán có menu rộng, nên chia thành hai size hoặc ba size để phục vụ đúng trải nghiệm cho từng nhóm đồ uống.

Nếu quán chủ yếu bán cà phê đá, bạc xỉu, trà lạnh hoặc nước ép lọc mịn, nhóm ống hút bã mía phi 6 thường là lựa chọn dễ tối ưu chi phí nhất vì đường hút nhỏ, gọn và phù hợp với đồ uống loãng.
| Size | Quy cách hiện có | Phù hợp với đồ uống | Quy cách đóng gói | Khi nào nên chọn? |
|---|---|---|---|---|
| Phi 6 | 6x160mm, 6x210mm | Cà phê đá, trà lạnh, nước lọc, nước ép lọc mịn, đồ uống ít cặn | 100 ống/túi, 7.000 đến 15.000 ống/thùng tùy loại | Khi menu chủ yếu là món loãng, cần tối ưu chi phí và dùng số lượng đều mỗi ngày |
| Phi 8 | 8x210mm | Trà trái cây, cà phê sữa đá, nước ép, trà sữa ít topping, menu hỗn hợp | 100 ống/túi, 5.000 đến 6.000 ống/thùng tùy loại | Khi quán có nhiều nhóm nước nhưng không muốn quản lý quá nhiều loại ống hút |
| Phi 12 | 12x210mm | Trà sữa, sinh tố, đá xay, nước ép còn tép, món sánh hoặc có topping nhỏ | 100 ống/túi, 2.500 đến 3.000 ống/thùng tùy loại | Khi menu có món đặc, topping, sinh tố hoặc cần đường hút thoáng hơn |
Không nên chọn một size ống hút cho toàn bộ menu nếu quán có nhiều nhóm đồ uống khác nhau. Size nhỏ giúp tiết kiệm hơn và gọn hơn với món loãng. Size trung giúp vận hành linh hoạt. Size lớn giúp khách uống thoải mái hơn với trà sữa, sinh tố, đá xay hoặc topping nhỏ.

Với quán có menu rộng, nhóm ống hút bã mía phi 8 thường đóng vai trò size trung tâm: đủ thoáng cho trà trái cây, cà phê sữa đá, nước ép lọc mịn và một số món ít topping, nhưng không quá lớn như phi 12.
| Tiêu chí | Phi 6 | Phi 8 | Phi 12 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ống | Nhỏ, gọn, tiết kiệm | Trung gian, dễ dùng cho nhiều món | Lớn, hút thoáng hơn |
| Nhóm món phù hợp | Món loãng, ít cặn | Món lạnh, độ sánh vừa, ít topping | Món sánh, topping nhỏ, sinh tố, đá xay |
| Mô hình phù hợp | Quán cà phê, trà, pantry, văn phòng | Quán nước tổng hợp, take-away | Trà sữa, sinh tố, nước ép còn tép |
| Ưu điểm khi mua sỉ | Dễ tối ưu chi phí cho món bán nhiều | Giảm số lượng mã hàng cần quản lý | Tăng trải nghiệm với món đặc và có topping |
| Rủi ro nếu chọn sai | Dễ bí khi dùng với topping hoặc món sánh | Cần test nếu topping nhiều hoặc topping lớn | Dễ dư cỡ nếu dùng cho cà phê, trà loãng |
Trong thực tế vận hành, nhiều quán sẽ chọn một size chủ lực và một size phụ. Ví dụ, quán cà phê có thêm trà trái cây có thể dùng phi 6 cho cà phê và phi 8 cho trà trái cây. Quán trà sữa có thêm trà lạnh có thể dùng phi 12 cho món topping và phi 8 cho nhóm đồ uống ít topping. Cách chia này giúp khách uống dễ hơn mà quán vẫn kiểm soát được chi phí.
Khi mua sỉ, khách không chỉ chọn size mà còn cần chọn loại bọc màng hoặc không bọc. Đây là điểm ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, cảm nhận vệ sinh và cách phục vụ của quán. Không phải mô hình nào cũng cần bọc màng, nhưng với take-away, giao hàng, khách sạn, nhà hàng hoặc sự kiện, loại bọc riêng thường tạo cảm giác chỉn chu hơn.

| Tiêu chí | Loại không bọc | Loại bọc màng |
|---|---|---|
| Chi phí | Tối ưu hơn khi dùng số lượng lớn | Cao hơn do có thêm lớp bọc riêng |
| Cảm nhận vệ sinh | Phù hợp khi quán tự bảo quản và lấy ống trực tiếp | Tạo cảm giác sạch sẽ, riêng từng ống |
| Mô hình phù hợp | Phục vụ tại chỗ, quán nước đông khách, mô hình tối ưu chi phí | Take-away, giao hàng, nhà hàng, khách sạn, sự kiện |
| Gợi ý chọn | Nên dùng khi quán có khu vực bảo quản sạch và nhân sự lấy ống theo quy trình | Nên dùng khi khách thường mang đi hoặc cần hình thức chỉn chu hơn |
Với khách mua sỉ, chọn sai size không chỉ gây bất tiện cho khách uống mà còn làm tăng chi phí vận hành. Một size quá nhỏ có thể khiến món đặc bị hút nặng, topping dễ nghẽn. Một size quá lớn lại làm món loãng mất cân đối, chi phí cao hơn cần thiết và khó đồng bộ với ly nhỏ.

Mỗi mô hình F&B có cách chọn ống hút khác nhau. Quán cà phê thường ưu tiên chi phí và sự gọn nhẹ. Quán trà sữa cần đường hút thoáng. Quán nước ép cần cân nhắc độ lọc của nước. Nhà hàng, khách sạn lại quan tâm nhiều hơn đến cảm nhận vệ sinh và trình bày.

Để tính số lượng nhập phù hợp, quán nên bắt đầu từ số ly bán ra mỗi ngày. Sau đó chia theo tỷ lệ nhóm đồ uống. Đây là cách tính thực tế hơn so với chỉ hỏi giá từng ống, vì nó giúp quán biết size nào là size chủ lực, size nào chỉ cần nhập phụ.
Ví dụ, nếu quán bán khoảng 300 ly/ngày, trong đó 70% là cà phê và trà lạnh, 20% là trà trái cây, 10% là sinh tố hoặc đá xay, quán có thể lấy phi 6 làm size chính, phi 8 làm size phụ và chỉ nhập một lượng nhỏ phi 12 cho nhóm món đặc. Ngược lại, nếu doanh thu chính đến từ trà sữa và sinh tố, phi 12 nên là size chủ lực.
| Tình huống | Cách chọn size | Cách nhập hàng gợi ý |
|---|---|---|
| Quán cà phê bán ổn định | Phi 6 là chính, phi 8 nếu có trà trái cây hoặc nước ép | Nhập theo thùng phi 6, test thêm phi 8 nếu menu mở rộng |
| Quán nước tổng hợp | Phi 8 là size trung tâm, thêm phi 6 hoặc phi 12 tùy menu | Chia theo tỷ lệ món bán chạy thay vì nhập đều từng size |
| Quán trà sữa, sinh tố | Phi 12 là chính, phi 8 cho món ít topping | Nhập phi 12 theo thùng, giữ phi 8 cho nhóm món nhẹ hơn |
| Chuỗi F&B hoặc đại lý | Chốt theo từng nhóm cửa hàng hoặc từng nhóm khách mua | Lên kế hoạch nhập định kỳ để tối ưu giá và vận chuyển |
Khách nên test mẫu trước nếu đang đổi từ ống hút nhựa, ống hút giấy hoặc ống hút gạo sang ống hút bã mía. Việc test với ly thật, nắp thật và món bán thật giúp đánh giá chính xác hơn cảm giác hút, độ vừa của chiều dài ống, khả năng dùng với topping và mức độ phù hợp với hình ảnh thương hiệu.
Với khách mua sỉ, một nhà cung cấp tốt không chỉ đưa ra giá, mà còn phải giúp khách chọn đúng quy cách để dùng ổn định. Thiên Nhiên Huỳnh Lâm cung cấp nhiều dòng ống hút bã mía theo size, kiểu bọc và số lượng khác nhau, phù hợp cho cả quán đơn lẻ, chuỗi F&B, đại lý và khách nhập định kỳ.
.webp)
Ống hút giấy và ống hút bã mía đều là lựa chọn thay thế ống hút nhựa trong ngành F&B. Tuy nhiên, mỗi loại phù hợp với một nhóm nhu cầu khác nhau. Ống hút giấy phổ biến, dễ nhận diện và có nhiều tùy chọn màu sắc. Ống hút bã mía tạo cảm giác tự nhiên hơn, phù hợp với các thương hiệu muốn nhấn mạnh yếu tố xanh, mộc và tối giản trong trải nghiệm phục vụ.
Nếu quán đang phân vân giữa hai lựa chọn, có thể xem thêm bài so sánh ống hút giấy và ống hút bã mía cho quán F&B. Bài này phù hợp khi quán cần cân nhắc giữa trải nghiệm uống, ngân sách, hình ảnh thương hiệu và cảm nhận của khách hàng trước khi đổi vật tư.
Để báo giá nhanh và đúng quy cách, khách hàng nên chuẩn bị trước một số thông tin cơ bản. Càng rõ menu và số lượng dự kiến, việc tư vấn càng nhanh, hạn chế đổi qua đổi lại giữa nhiều size.
Nếu bạn đang cần ống hút bã mía cho quán cà phê, trà sữa, nước ép, sinh tố, nhà hàng, khách sạn, chuỗi F&B hoặc đại lý, hãy gửi trước nhóm đồ uống chính, size dự kiến, loại bọc hay không bọc, số lượng cần lấy và khu vực giao hàng. Khi có đủ thông tin, Thiên Nhiên Huỳnh Lâm sẽ tư vấn quy cách và báo giá nhanh hơn.
Hotline: 0909.034.639 - 0986.993.425
Zalo: 0909.034.639
Thông tin nên gửi khi cần báo giá: tên quán hoặc doanh nghiệp, nhóm đồ uống chính, size dự kiến, loại bọc hay không bọc, số lượng cần lấy, khu vực giao hàng và thời gian cần hàng.

Giá ống hút bã mía phụ thuộc vào size, chiều dài, loại bọc màng hoặc không bọc và số lượng đặt hàng. Theo bảng giá tham khảo trên trang, giá tham khảo từ 200.000đ/1000 ống đối với phi 6x160mm không bọc, từ 500.000đ/1000 ống đối với phi 8x210mm và từ 700.000đ/1000 ống đối với phi 12x210mm.
Quán cà phê thường phù hợp với phi 6 nếu menu chủ yếu là cà phê đá, bạc xỉu, trà lạnh hoặc nước lọc. Nếu quán có thêm trà trái cây, nước ép hoặc đồ uống sánh vừa, có thể dùng thêm phi 8 để linh hoạt hơn.
Nếu trà sữa ít topping hoặc topping nhỏ, quán có thể test phi 8 để cân đối chi phí. Nếu menu có trân châu, thạch, pudding, sinh tố hoặc đá xay, phi 12 thường phù hợp hơn vì đường hút thoáng và dễ uống hơn.
Có. Thiên Nhiên Huỳnh Lâm cung cấp cả loại bọc màng và không bọc. Loại bọc màng phù hợp với mô hình take-away, giao hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc các đơn vị muốn tăng cảm giác vệ sinh khi phục vụ.
Số lượng ống trong mỗi thùng tùy theo size và kiểu bọc. Phi 6 có thể từ 7.000 đến 15.000 ống/thùng, phi 8 từ 5.000 đến 6.000 ống/thùng, phi 12 từ 2.500 đến 3.000 ống/thùng.
Loại không bọc phù hợp với quán phục vụ tại chỗ, có khu vực bảo quản sạch và muốn tối ưu chi phí. Loại bọc màng phù hợp với giao hàng, mang đi, khách sạn, nhà hàng hoặc mô hình cần trình bày chỉn chu hơn.
Nên lấy mẫu trước nếu quán mới mở, đang đổi loại ống hút hoặc có menu nhiều nhóm đồ uống. Test mẫu với ly thật, nắp thật và món bán chính sẽ giúp chọn đúng size trước khi nhập theo thùng.
Khách chỉ cần gửi nhóm đồ uống chính, size dự kiến, loại bọc hay không bọc, số lượng cần lấy, khu vực giao hàng và thời gian cần hàng. Khi có đủ thông tin này, việc tư vấn quy cách và báo giá sẽ nhanh hơn nhiều.